già cấc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Già và cằn cỗi, khô héo: Dùng để miêu tả trạng thái già nua, khô khan, thiếu sức sống một cách rõ rệt, thường là về ngoại hình con người.
- Có vẻ ngoài già hơn nhiều so với tuổi thật: Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa tuổi tác và vẻ già nua, tiều tụy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dù mới ngoài bốn mươi, nhưng vất vả nhiều nên trông ông ấy đã già cấc.
- Cây cối trong vườn khô hạn, trơ trụi và già cấc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "già cấc" thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự tàn tạ, không còn sự tươi trẻ hay sức sống. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cuộc sống nghèo khó, lam lũ đã khiến bà sớm trở nên già cấc.
Biến thể và từ gần giống
- Cằn cỗi (tính từ): Khô héo, không còn khả năng phát triển, sinh sôi (dùng cho cây cối hoặc hàm ý cho con người).
- Già nua (tính từ): Đã nhiều tuổi, có dấu hiệu của tuổi già (ít mang sắc thái tiêu cực mạnh như "già cấc").
- Tiều tụy (tính từ): Gầy yếu, ốm o, xanh xao vì bệnh tật hoặc vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Già khọm: (thông tục) Già và gầy gò, yếu ớt.
- Héo hon: Khô héo, tàn tạ (thường dùng cho thực vật, có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Trẻ trung: Còn trẻ và tràn đầy sức sống.
- Tươi tắn: Có vẻ mặt tươi sáng, khỏe mạnh.
- Căng tràn sức sống: Tràn đầy năng lượng và sinh lực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "già cấc" thuộc lớp từ vựng thông tục, thích hợp dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phê phán. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây cảm giác nặng nề, thiếu tế nhị.
- Cấu trúc "già cấc" là một từ ghép đẳng lập, trong đó cả hai yếu tố "già" và "cấc" đều góp phần tạo nên nghĩa chung là rất già và tàn tạ.
- Già và cằn cỗi: Người ít tuổi mà trông mặt già cấc.